Nếu đã từng sử dụng VLOOKUP trong Excel, có thể bạn đã gặp những tình huống khá khó chịu:
- Muốn tìm dữ liệu nằm bên trái cột tra cứu.
- Thêm một cột mới khiến công thức trả về sai dữ liệu.
- Phải ngồi đếm xem cột cần lấy kết quả là cột thứ 3, thứ 4 hay thứ 7.
- Hoặc phải kết hợp INDEX và MATCH chỉ để thực hiện một phép tra cứu linh hoạt hơn.
XLOOKUP được Microsoft phát triển để giải quyết nhiều hạn chế của các hàm tra cứu truyền thống.
Thay vì yêu cầu:
“Tìm trong bảng này rồi trả về cột thứ 4.”
XLOOKUP cho phép bạn nói rõ:
“Tìm giá trị này trong cột A và trả về dữ liệu tương ứng trong cột D.”
Công thức nhờ đó dễ đọc và dễ quản lý hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu hàm XLOOKUP trong Excel là gì, cách sử dụng XLOOKUP từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời thực hành với các tình huống thường gặp như tra cứu sản phẩm, tìm nhân viên, dò dữ liệu giữa hai Sheet, tìm từ phải sang trái và XLOOKUP nhiều điều kiện.
Hàm XLOOKUP trong Excel là gì?
XLOOKUP là hàm tra cứu trong Excel cho phép tìm một giá trị trong một vùng và trả về dữ liệu tương ứng từ một vùng khác.
Ví dụ bạn có bảng:
| Mã SP | Sản phẩm | Giá |
|---|---|---|
| SP001 | Laptop | 15.000.000 |
| SP002 | Chuột | 350.000 |
| SP003 | Bàn phím | 750.000 |
| SP004 | Màn hình | 4.500.000 |
Bạn nhập:
SP003
XLOOKUP có thể tìm mã này trong cột Mã SP và trả về:
Bàn phím
hoặc:
750.000
tùy cột kết quả được chỉ định.
Nếu đã biết VLOOKUP, bạn có thể hình dung XLOOKUP theo cách đơn giản:
VLOOKUP: Tìm trong một bảng → trả về cột thứ N.
XLOOKUP: Tìm trong vùng A → trả về giá trị tương ứng từ vùng B.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
Cú pháp hàm XLOOKUP
Cú pháp:
=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, [if_not_found], [match_mode], [search_mode])
Nhìn qua có vẻ dài, nhưng trong phần lớn trường hợp bạn chỉ cần ba đối số đầu tiên.
lookup_value
Giá trị cần tìm.
Ví dụ:
E2
Nếu E2 chứa SP003, Excel sẽ tìm SP003.
lookup_array
Vùng chứa giá trị cần tìm.
Ví dụ:
A2:A100
return_array
Vùng chứa dữ liệu cần trả về.
Ví dụ:
C2:C100
Công thức:
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100)
Có thể đọc bằng tiếng Việt:
Tìm E2 trong A2:A100 và trả về dữ liệu tương ứng trong C2:C100.
Đây là cách dễ nhất để hiểu XLOOKUP.
Ví dụ XLOOKUP cơ bản
Giả sử bảng:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Mã SP | Tên SP | Giá |
| SP001 | Laptop | 15.000.000 |
| SP002 | Chuột | 350.000 |
| SP003 | Bàn phím | 750.000 |
| SP004 | Màn hình | 4.500.000 |
Tại E2 nhập:
SP003
Muốn trả về tên sản phẩm:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,B2:B5)
Kết quả:
Bàn phím
Muốn trả về giá:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,C2:C5)
Kết quả:
750.000
Không cần đếm cột.
Không cần chọn toàn bộ A:C.
Chỉ cần xác định:
Tìm ở đâu → trả kết quả ở đâu.
XLOOKUP khác VLOOKUP như thế nào?
Đây là câu hỏi rất phổ biến.
Giả sử muốn tìm giá sản phẩm.
VLOOKUP
=VLOOKUP(E2,A2:C100,3,FALSE)
XLOOKUP
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100)
VLOOKUP yêu cầu:
- Giá trị cần tìm.
- Toàn bộ bảng.
- Số thứ tự cột.
- Kiểu tìm kiếm.
XLOOKUP cơ bản yêu cầu:
- Giá trị cần tìm.
- Cột cần tìm.
- Cột cần trả về.
Điều này giúp công thức dễ đọc hơn.
XLOOKUP mặc định tìm chính xác
Với VLOOKUP, người mới thường phải nhớ:
FALSE
để tìm chính xác.
Ví dụ:
=VLOOKUP(E2,A2:C100,3,FALSE)
Trong XLOOKUP, exact match là hành vi mặc định.
Vì vậy:
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100)
đã phù hợp với nhiều trường hợp tìm chính xác như:
- Mã sản phẩm.
- Mã nhân viên.
- ID khách hàng.
- Mã đơn hàng.
- Mã sinh viên.
Điều này giúp giảm một lỗi khá phổ biến của người mới sử dụng VLOOKUP.
XLOOKUP xử lý dữ liệu không tìm thấy
Giả sử bạn tìm:
SP010
nhưng danh mục chỉ có SP001–SP004.
Công thức:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,C2:C5)
có thể trả về lỗi #N/A nếu không có kết quả phù hợp.
XLOOKUP cung cấp đối số [if_not_found].
Ví dụ:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,C2:C5,"Không tìm thấy")
Nếu SP010 không tồn tại:
Không tìm thấy
Điều này rất tiện vì trong nhiều trường hợp bạn không cần bọc thêm IFERROR chỉ để xử lý tình huống không tìm thấy.
XLOOKUP giữa hai Sheet
Đây là ứng dụng cực kỳ phổ biến trong công việc.
Giả sử:
Sheet1 – Đơn hàng
| Mã SP | Số lượng | Đơn giá |
|---|---|---|
| SP001 | 2 | ? |
| SP003 | 5 | ? |
| SP004 | 1 | ? |
Sheet2 – Danh mục
| Mã SP | Tên SP | Giá |
|---|---|---|
| SP001 | Laptop | 15.000.000 |
| SP002 | Chuột | 350.000 |
| SP003 | Bàn phím | 750.000 |
| SP004 | Màn hình | 4.500.000 |
Tại Sheet1, bạn có thể nhập:
=XLOOKUP(A2,Sheet2!A:A,Sheet2!C:C,"Không tìm thấy")
Ý nghĩa:
Tìm mã trong A2.
↓
Tìm mã đó trong cột A của Sheet2.
↓
Trả về giá tương ứng trong cột C.
↓
Nếu không có → hiển thị “Không tìm thấy”.
Sau đó kéo công thức xuống các dòng còn lại.
Đây là cách rất thuận tiện để đối chiếu dữ liệu giữa nhiều Sheet.
XLOOKUP có cần cố định vùng bằng dấu $ không?
Nếu sử dụng:
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100)
và kéo công thức xuống, các vùng có thể dịch chuyển.
Trong nhiều bảng dữ liệu cố định, bạn nên sử dụng:
=XLOOKUP(E2,$A$2:$A$100,$C$2:$C$100,"Không tìm thấy")
Khi kéo xuống:
E2 → E3 → E4…
nhưng:
$A$2:$A$100
và:
$C$2:$C$100
vẫn giữ nguyên.
Bạn có thể sử dụng phím F4 khi chỉnh tham chiếu trong công thức để chuyển đổi kiểu tham chiếu phù hợp.
XLOOKUP tìm từ phải sang trái
Đây là một ưu điểm lớn so với VLOOKUP truyền thống.
Giả sử bảng:
| A | B |
|---|---|
| Tên nhân viên | Mã NV |
| Nguyễn An | NV001 |
| Trần Bình | NV002 |
| Lê Minh | NV003 |
Bạn có mã:
NV002
và muốn trả về:
Trần Bình
VLOOKUP thông thường không thuận tiện vì cột kết quả nằm bên trái cột dò.
XLOOKUP:
=XLOOKUP(E2,B2:B4,A2:A4)
Excel tìm E2 trong cột B và trả về dữ liệu tương ứng trong cột A.
Kết quả:
Trần Bình
Không cần đảo bảng.
Không cần tạo cột phụ.
Không cần INDEX + MATCH chỉ để thực hiện việc tra cứu trái.
XLOOKUP trả về nhiều cột
Giả sử bảng:
| Mã | Tên | Phòng ban | Lương |
|---|---|---|---|
| NV001 | An | Marketing | 15.000.000 |
| NV002 | Bình | Sales | 18.000.000 |
| NV003 | Minh | IT | 22.000.000 |
Bạn nhập mã:
NV002
và muốn trả về cùng lúc:
Tên + Phòng ban + Lương
Trong Excel hỗ trợ dynamic arrays, có thể sử dụng:
=XLOOKUP(F2,A2:A4,B2:D4)
Kết quả có thể spill sang nhiều ô:
Bình | Sales | 18.000.000
Đây là khả năng rất hữu ích khi xây dựng bảng tra cứu hoặc dashboard.
XLOOKUP nhiều điều kiện
Giả sử bạn có bảng giá:
| Mã SP | Khu vực | Giá |
|---|---|---|
| SP001 | Hà Nội | 100 |
| SP001 | Đà Nẵng | 110 |
| SP001 | TP.HCM | 120 |
| SP002 | Hà Nội | 150 |
Bạn muốn tìm:
SP001 + Đà Nẵng
Một cách có thể sử dụng là tạo mảng điều kiện:
=XLOOKUP(1,(A2:A100=E2)*(B2:B100=F2),C2:C100,"Không tìm thấy")
Trong đó:
A2:A100=E2
kiểm tra điều kiện mã sản phẩm.
B2:B100=F2
kiểm tra khu vực.
Khi cả hai đúng:
TRUE * TRUE = 1
XLOOKUP tìm 1 và trả về giá tương ứng.
Đây là một kỹ thuật rất mạnh khi cần tra cứu theo nhiều tiêu chí.
Tuy nhiên, với bảng lớn hoặc mô hình phức tạp, hãy ưu tiên công thức dễ đọc và dễ bảo trì; FILTER hoặc một cột khóa rõ ràng đôi khi có thể phù hợp hơn.
XLOOKUP với ký tự đại diện
XLOOKUP hỗ trợ chế độ tìm kiếm sử dụng wildcard thông qua match_mode.
Các wildcard quen thuộc gồm:
* → đại diện cho nhiều ký tự.
? → đại diện cho một ký tự.
Ví dụ bạn muốn tìm tên chứa từ:
Laptop
Có thể sử dụng:
=XLOOKUP("*Laptop*",A2:A100,B2:B100,"Không tìm thấy",2)
Trong đó:
2
ở match_mode cho phép wildcard match.
Tính năng này hữu ích khi dữ liệu chứa chuỗi dài hơn giá trị bạn đang tìm.
Match Mode trong XLOOKUP
Đối số thứ năm:
[match_mode]
giúp kiểm soát cách Excel xác định kết quả.
Các chế độ gồm:
0 → Exact match.
-1 → Exact match hoặc giá trị nhỏ hơn tiếp theo.
1 → Exact match hoặc giá trị lớn hơn tiếp theo.
2 → Wildcard match.
Mặc định là:
0
Vì vậy với phần lớn bài toán mã sản phẩm hoặc ID, bạn không cần nhập match_mode.
Ví dụ XLOOKUP tìm mức chiết khấu
Giả sử doanh nghiệp có bảng:
| Doanh số từ | Chiết khấu |
|---|---|
| 0 | 0% |
| 10.000.000 | 2% |
| 50.000.000 | 5% |
| 100.000.000 | 8% |
Nhân viên đạt doanh số:
65.000.000
Bạn muốn lấy mức gần nhất thấp hơn.
Có thể sử dụng XLOOKUP với chế độ exact match hoặc next smaller item:
=XLOOKUP(D2,A2:A5,B2:B5,"Không tìm thấy",-1)
Kết quả:
5%
Đây là ví dụ cho thấy XLOOKUP không chỉ dùng để tìm mã chính xác.
Search Mode trong XLOOKUP
Đối số cuối cùng:
[search_mode]
quy định cách Excel tìm kiếm.
Một số giá trị quan trọng:
1 → tìm từ đầu đến cuối.
-1 → tìm từ cuối lên đầu.
2 → binary search trên dữ liệu sắp xếp tăng dần.
-2 → binary search trên dữ liệu sắp xếp giảm dần.
Trong công việc thông thường, 1 và -1 dễ áp dụng nhất.
XLOOKUP tìm kết quả cuối cùng
Giả sử một khách hàng có nhiều giao dịch:
| Khách hàng | Ngày | Giá trị |
|---|---|---|
| KH001 | 01/01 | 2.000.000 |
| KH002 | 02/01 | 3.000.000 |
| KH001 | 05/01 | 4.000.000 |
| KH001 | 10/01 | 6.000.000 |
Nếu dùng XLOOKUP thông thường:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,C2:C5)
Excel tìm từ đầu và có thể trả về giao dịch đầu tiên của KH001.
Nhưng nếu muốn kết quả xuất hiện cuối cùng:
=XLOOKUP(E2,A2:A5,C2:C5,"Không tìm thấy",0,-1)
-1 ở search_mode yêu cầu tìm từ cuối lên đầu.
Kết quả với KH001:
6.000.000
Đây là ứng dụng rất hữu ích với:
- Giá gần nhất.
- Trạng thái cuối.
- Giao dịch mới nhất trong bảng đã được tổ chức phù hợp.
- Lần cập nhật cuối cùng.
XLOOKUP kết hợp IF
XLOOKUP có thể kết hợp với IF để xây dựng logic.
Ví dụ:
Nếu ô E2 trống, không thực hiện tìm kiếm.
Nếu có mã, mới XLOOKUP.
=IF(E2="","",XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100,"Không tìm thấy"))
Điều này giúp bảng sạch hơn khi người dùng chưa nhập dữ liệu.
XLOOKUP kết hợp IFERROR
XLOOKUP đã có [if_not_found], vì vậy trong trường hợp chỉ cần xử lý “không tìm thấy”, thường không cần IFERROR.
Ví dụ:
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100,"Không tìm thấy")
Tuy nhiên, IFERROR vẫn có thể hữu ích nếu công thức lớn hơn có khả năng phát sinh những loại lỗi khác.
Ví dụ:
=IFERROR(XLOOKUP(...),"Có lỗi dữ liệu")
Nhưng hãy thận trọng.
Nếu IFERROR che toàn bộ lỗi, bạn có thể không phát hiện được vấn đề thực sự trong dữ liệu.
XLOOKUP kết hợp SUM
XLOOKUP thường trả về giá trị tra cứu, còn nếu bạn cần cộng tất cả các dòng thỏa điều kiện, SUMIF/SUMIFS có thể phù hợp hơn.
Ví dụ bạn muốn:
Tổng doanh số của KH001
Nếu KH001 xuất hiện 20 lần, đừng cố ép XLOOKUP làm nhiệm vụ tổng hợp.
Sử dụng:
=SUMIF(A:A,E2,C:C)
Đây là một nguyên tắc quan trọng khi học Excel:
Không phải vì XLOOKUP mạnh mà mọi bài toán đều nên dùng XLOOKUP.
XLOOKUP và INDEX MATCH
Trước XLOOKUP, INDEX + MATCH là lựa chọn rất phổ biến để khắc phục hạn chế của VLOOKUP.
Ví dụ:
=INDEX(C2:C100,MATCH(E2,A2:A100,0))
XLOOKUP tương ứng:
=XLOOKUP(E2,A2:A100,C2:C100)
XLOOKUP thường dễ đọc hơn.
Tuy nhiên, INDEX + MATCH vẫn đáng học vì:
- Xuất hiện trong rất nhiều workbook cũ.
- Hữu ích khi làm việc với những phiên bản Excel không hỗ trợ XLOOKUP.
- Giúp bạn hiểu sâu hơn cách tra cứu dữ liệu.
VLOOKUP vs XLOOKUP: nên dùng hàm nào?
| Tiêu chí | VLOOKUP | XLOOKUP |
|---|---|---|
| Tìm chính xác | Có | Có |
| Mặc định exact match | Không | Có |
| Dò sang trái | Hạn chế | Có |
| Phải đếm cột | Có | Không |
| Xử lý không tìm thấy | Thường kết hợp hàm khác | Có đối số riêng |
| Tìm từ cuối lên đầu | Không thuận tiện | Có |
| Trả về nhiều cột | Hạn chế | Có thể |
| Excel cũ | Tương thích rộng | Có thể không hỗ trợ |
Nếu đang sử dụng phiên bản Excel hỗ trợ XLOOKUP, đây thường là lựa chọn rất tốt cho những bài toán tra cứu mới.
Nhưng vẫn nên biết VLOOKUP vì bạn chắc chắn có thể gặp nó trong các file Excel được tạo trước đây.
Tại sao Excel không có XLOOKUP?
Nếu nhập:
=XLOOKUP(
nhưng Excel không nhận hàm, một nguyên nhân có thể là phiên bản Excel bạn đang sử dụng không hỗ trợ XLOOKUP.
XLOOKUP có trong các phiên bản Microsoft 365 và nhiều phiên bản Excel hiện đại, nhưng không tồn tại trong một số bản Excel cũ.
Trong trường hợp đó, bạn có thể sử dụng:
- VLOOKUP.
- HLOOKUP.
- INDEX + MATCH.
Nếu thường xuyên trao đổi workbook với người khác, hãy kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng XLOOKUP trên toàn bộ file.
Những lỗi XLOOKUP thường gặp
1. #N/A
Thường do không tìm thấy giá trị.
Kiểm tra:
- Giá trị có tồn tại không?
- Có khoảng trắng thừa không?
- Number và Text có cùng kiểu không?
2. Lookup Array và Return Array không tương ứng
Ví dụ:
Lookup:
A2:A100
Return:
C2:C50
Hai vùng không cùng kích thước.
Hãy kiểm tra lại cấu trúc.
3. Dữ liệu số và Text
Ví dụ một bên là:
1001
một bên là text:
"1001"
Nhìn giống nhau nhưng có thể gây lỗi tra cứu.
4. Khoảng trắng
Dữ liệu import từ website hoặc hệ thống khác có thể chứa khoảng trắng hoặc ký tự không mong muốn.
5. Dùng sai Match Mode
Đừng sử dụng approximate match nếu bài toán cần tìm mã chính xác.
10 ứng dụng XLOOKUP trong công việc
1. Tra giá sản phẩm
Mã sản phẩm → Giá.
2. Tra tên sản phẩm
Mã → Tên.
3. Tra thông tin nhân viên
Mã NV → Phòng ban.
4. Tra lương
Mã NV → Lương.
5. Tra khách hàng
Mã KH → Tên/SĐT.
6. Đối chiếu hai danh sách
Kiểm tra dữ liệu từ hai bảng.
7. Tra trạng thái đơn hàng
Mã đơn → Trạng thái.
8. Tìm bản ghi cuối cùng
Mã khách hàng → Giá trị mới nhất theo thứ tự dữ liệu.
9. Tra nhiều điều kiện
Sản phẩm + khu vực → Giá.
10. Tạo bảng tra cứu tự động
Nhập một mã → trả về nhiều thông tin liên quan.
Bài tập XLOOKUP cho người mới
Tạo bảng:
| Mã | Sản phẩm | Nhóm | Giá |
|---|---|---|---|
| SP01 | Laptop | Máy tính | 15.000.000 |
| SP02 | Chuột | Phụ kiện | 350.000 |
| SP03 | Bàn phím | Phụ kiện | 750.000 |
| SP04 | Màn hình | Thiết bị | 4.500.000 |
| SP05 | Tai nghe | Phụ kiện | 1.200.000 |
Bài 1
Nhập:
SP03
Dùng XLOOKUP trả về:
Bàn phím
Bài 2
Nhập SP04 và trả về:
4.500.000
Bài 3
Nhập SP10.
Hiển thị:
Không tìm thấy
thay vì #N/A.
Bài 4
Nhập mã và trả về cùng lúc:
Tên + Nhóm + Giá.
Bài 5
Đưa bảng danh mục sang Sheet2 rồi thực hiện tra cứu từ Sheet1.
Bài 6
Đảo vị trí cột Mã sang bên phải Tên và thử dùng XLOOKUP để tra từ phải sang trái.
Nếu hoàn thành được 6 bài này mà không nhìn công thức mẫu, bạn đã hiểu khá tốt XLOOKUP cơ bản.
Mẹo nhớ công thức XLOOKUP
Đừng học thuộc toàn bộ cú pháp ngay.
Trước tiên hãy nhớ:
=XLOOKUP(CẦN_TÌM,TÌM_Ở_ĐÂU,LẤY_KẾT_QUẢ_Ở_ĐÂU)
Ví dụ:
=XLOOKUP(E2,A:A,C:C)
Đọc:
Tìm E2 → trong cột A → lấy kết quả ở cột C.
Sau khi thành thạo ba phần này, học tiếp:
if_not_found
↓
match_mode
↓
search_mode
Cách học từng lớp sẽ dễ hơn nhiều so với cố nhớ sáu đối số ngay từ đầu.
Khi nào không nên dùng XLOOKUP?
XLOOKUP rất mạnh nhưng không phải công cụ duy nhất.
Không nên cố sử dụng XLOOKUP khi bài toán thực chất là:
Tính tổng theo điều kiện
→ SUMIF/SUMIFS.
Đếm theo điều kiện
→ COUNTIF/COUNTIFS.
Trả về tất cả bản ghi thỏa điều kiện
→ FILTER thường phù hợp hơn.
Phân tích bảng dữ liệu lớn
→ Có thể cần PivotTable, Power Query hoặc công cụ khác.
Học Excel tốt không phải nhớ thật nhiều công thức.
Mà là biết:
Bài toán này nên sử dụng công cụ nào?
Lộ trình học hàm tra cứu Excel
Nếu mới bắt đầu, bạn có thể học theo thứ tự:
1. VLOOKUP
Hiểu nguyên lý tra cứu.
↓
2. XLOOKUP
Học cách tra cứu linh hoạt hơn.
↓
3. INDEX + MATCH
Hiểu phương pháp tra cứu truyền thống mạnh mẽ.
↓
4. FILTER
Trả về nhiều kết quả.
↓
5. SUMIFS / COUNTIFS
Tổng hợp theo nhiều điều kiện.
↓
6. PivotTable
Phân tích dữ liệu.
↓
7. Power Query
Làm sạch và tự động hóa quy trình xử lý dữ liệu.
Đây sẽ thực tế hơn việc học các hàm Excel hoàn toàn ngẫu nhiên.
Kết luận
XLOOKUP là một trong những hàm tra cứu rất hữu ích trong Excel hiện đại.
Công thức cơ bản:
=XLOOKUP(lookup_value,lookup_array,return_array)
Có thể hiểu đơn giản:
Tìm gì → tìm ở đâu → trả về dữ liệu ở đâu.
So với VLOOKUP, XLOOKUP giải quyết được nhiều hạn chế như:
- Không cần đếm số thứ tự cột.
- Có thể tìm từ phải sang trái.
- Mặc định tìm chính xác.
- Có thể xử lý trường hợp không tìm thấy ngay trong hàm.
- Có thể tìm từ cuối lên đầu.
- Có thể trả về nhiều cột trong các phiên bản Excel hỗ trợ dynamic arrays.
Tuy nhiên, đừng chỉ đọc công thức.
Hãy mở Excel và tự tạo một bảng gồm:
Mã sản phẩm → Tên → Giá.
Sau đó thử lần lượt:
Tra giá → tra tên → tra từ phải sang trái → tra 2 Sheet → xử lý không tìm thấy → nhiều điều kiện.
Khi tự làm được những tình huống đó, bạn không còn chỉ “biết công thức XLOOKUP”.
Bạn đã bắt đầu biết cách ứng dụng XLOOKUP để giải quyết dữ liệu thực tế trong Excel.
Câu hỏi thường gặp về XLOOKUP
=XLOOKUP(A2,Sheet2!A:A,Sheet2!C:C,"Không tìm thấy")
=XLOOKUP(1,(A2:A100=E2)*(B2:B100=F2),C2:C100,"Không tìm thấy")
Nên học VLOOKUP hay XLOOKUP trước?
Nếu là người mới, việc hiểu VLOOKUP giúp bạn đọc được rất nhiều file Excel hiện có. Sau đó nên học XLOOKUP để xử lý các bài toán tra cứu hiện đại và linh hoạt hơn.



